| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phương Trang Anh / Đỗ Gia Bảo | 2 | 0 | 22 | 5 | +17 |
| 2 | Đỗ La Việt Nhật / Lê Khanh | 1 | 1 | 14 | 12 | +2 |
| 3 | PHẠM GIA HÂN / Lê Huỳnh Nam Khang | 0 | 2 | 3 | 22 | -19 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Đức Lâm / Quỳnh Chi | 2 | 0 | 22 | 8 | +14 |
| 2 | Trần Huy Bảo Châu / Nguyễn Gia Lương | 1 | 1 | 16 | 19 | -3 |
| 3 | NGUYỄN PHƯƠNG THẢO / Nguyễn huy hưng | 0 | 2 | 11 | 22 | -11 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Tấn Gia Hoàng / Nguyễn Thảo Nguyên | 1 | 1 | 20 | 19 | +1 |
| 2 | Nguyễn Khánh Nam / Nguyễn Mỹ Phương | 1 | 1 | 20 | 20 | 0 |
| 3 | Nguyễn Hoàng Phúc An / Lê Mai Anh | 1 | 1 | 19 | 20 | -1 |