| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lại Minh Hiếu / Trần Huy Bảo Châu | 2 | 0 | 22 | 8 | +14 |
| 2 | Đỗ Tràng Minh Quang / Nguyễn Quỳnh Ngân | 1 | 1 | 19 | 12 | +7 |
| 3 | LÊ PHÚ KHÁNH / Nguyễn Phương Thảo | 0 | 2 | 1 | 22 | -21 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Chí Bách / Phạm Ngọc Hà Vy | 2 | 0 | 22 | 6 | +16 |
| 2 | Nguyễn Gia Hưng / Nguyễn Ngọc Nhi | 1 | 1 | 14 | 13 | +1 |
| 3 | Nguyễn Thị Phương Thảo / NGUYỄN ĐĂNG KHOA | 0 | 2 | 5 | 22 | -17 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Đức Lâm / Trần Hà My | 2 | 0 | 22 | 9 | +13 |
| 2 | Trần Quang Huy / Nguyễn Phương Thảo | 1 | 1 | 16 | 17 | -1 |
| 3 | Nguyễn Đình Minh Hiếu / Đặng Thùy Linh | 0 | 2 | 10 | 22 | -12 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Hoàng Phúc An / Lê Mai Anh | 3 | 0 | 33 | 16 | +17 |
| 2 | Nguyễn Khánh Nam / Nguyễn Mỹ Phương | 2 | 1 | 27 | 13 | +14 |
| 3 | Trần Vũ Anh Thy / Huỳnh Nguyễn Gia Hưng | 1 | 2 | 21 | 25 | -4 |
| 4 | Trần Nguyễn Hoàng Quyên / Võ Gia Bảo | 0 | 3 | 6 | 33 | -27 |