VPC Future Stars Da Nang 2026
Trang ChủGiải ĐấuLịch TrìnhĐịa Điểm
homeTrang Chủsports_tennisGiải Đấucalendar_monthLịch TrìnhmapĐịa Điểm
Nhánh đấu:

Junior Mixed Doubles — U14 · U14

Vòng Bảng + Vòng Loại•52 trận đấu•Tuyên Sơn Sport Center•16:00 – 18:40

Group A

stadiumTuyên Sơn Sport CenterD816:00 – 16:30
3 đội
#Đội / Tuyển thủThắngThuaPFPA+/−
1Nguyễn Hữu Huy Anh / Nguyễn Bảo Y Kim20228+14
2ĐINH NHÃ NHÃ / Hồ Hoàng Minh Long111915+4
3Trần Công Minh Trí / Vũ Phạm Phương Thy02422-18

Group B

stadiumTuyên Sơn Sport CenterD6D716:00 – 17:20
3 đội
#Đội / Tuyển thủThắngThuaPFPA+/−
1TRỊNH PHƯƠNG CHI / Đặng Nhật Quang20225+17
2Nguyễn Quỳnh Ngân / Huỳnh Phúc Khang111511+4
3Lại Võ Anh Khoa / Nguyễn Bảo Linh Châu02122-21

Group C

stadiumTuyên Sơn Sport CenterD216:00 – 16:30
3 đội
#Đội / Tuyển thủThắngThuaPFPA+/−
1Nguyễn Gia Hưng / Trần Hà My20224+18
2Hồ Công Dũng / Nguyễn Võ Linh An111416-2
3Đặng Trần Trí Nam / Nguyễn Tuệ Nhi02622-16

Group D

stadiumTuyên Sơn Sport CenterD116:00 – 16:30
3 đội
#Đội / Tuyển thủThắngThuaPFPA+/−
1Lê Tiến Dũng / Nguyễn Thị Thảo Nguyên20222+20
2Nguyễn Tuấn Khanh / Hồ Nguyễn Minh Châu111312+1
3Đoàn Trần Anh Quân / Nguyễn Lê Gia Nghi02122-21

Group E

stadiumTuyên Sơn Sport CenterD5D616:00 – 16:30
4 đội
#Đội / Tuyển thủThắngThuaPFPA+/−
1Lại Minh Hiếu / Phạm Ngọc Hà Vy303310+23
2Trần Hoàng Nam / Vũ Minh Anh212920+9
3Nguyễn Việt Thái / Trần Thị Quỳnh Phượng121830-12
4Nguyễn Phước Bảo Quân / Hoàng Ngọc Bảo Châu031333-20

Group F

stadiumTuyên Sơn Sport CenterA2A316:00 – 16:30
4 đội
#Đội / Tuyển thủThắngThuaPFPA+/−
1Đặng Gia Huy / Nguyễn Xuân Hà An30339+24
2Hoàng Linh Đan / Bùi Sỹ Tân212416+8
3Võ Hoàng Hà / Trần Khánh Linh122322+1
4NGUYỄN HỮU GIA THIỆN / LÊ HÀ MY03033-33
R164 trận đấu
R16#37chevron_right
#1Nguyễn Hữu Huy Anh / Nguyễn Bảo Y Kim1A
BYE
R16D5 · 17:00#38chevron_right
#2Nguyễn Quỳnh Ngân / Huỳnh Phúc Khang2B
11
#2Hồ Công Dũng / Nguyễn Võ Linh An2C
2
R16#39chevron_right
#1Lại Minh Hiếu / Phạm Ngọc Hà Vy1E
BYE
R16D1 · 17:40#40chevron_right
#1Lê Tiến Dũng / Nguyễn Thị Thảo Nguyên1D
11
#2Hoàng Linh Đan / Bùi Sỹ Tân2F
2
R16#41chevron_right
#1TRỊNH PHƯƠNG CHI / Đặng Nhật Quang1B
BYE
R16D6 · 18:00#42chevron_right
#2ĐINH NHÃ NHÃ / Hồ Hoàng Minh Long2A
11
#2Nguyễn Tuấn Khanh / Hồ Nguyễn Minh Châu2D
9
R16#43chevron_right
#1Đặng Gia Huy / Nguyễn Xuân Hà An1F
BYE
R16D2 · 17:00#44chevron_right
#1Nguyễn Gia Hưng / Trần Hà My1C
11
#2Trần Hoàng Nam / Vũ Minh Anh2E
8
QF4 trận đấu
QFA7 · 17:20#45chevron_right
#1Nguyễn Hữu Huy Anh / Nguyễn Bảo Y Kim1A
0
#2Nguyễn Quỳnh Ngân / Huỳnh Phúc Khang2B
11
QFA4 · 17:20#46chevron_right
#1Lại Minh Hiếu / Phạm Ngọc Hà Vy1E
12
#1Lê Tiến Dũng / Nguyễn Thị Thảo Nguyên1D
10
QFD1 · 17:40#47chevron_right
#1TRỊNH PHƯƠNG CHI / Đặng Nhật Quang1B
11
#2ĐINH NHÃ NHÃ / Hồ Hoàng Minh Long2A
4
QFA3 · 17:20#48chevron_right
#1Đặng Gia Huy / Nguyễn Xuân Hà An1F
5
#1Nguyễn Gia Hưng / Trần Hà My1C
11
SF2 trận đấu
SFA6 · 17:40#49chevron_right
#2Nguyễn Quỳnh Ngân / Huỳnh Phúc Khang2B
6
#1Lại Minh Hiếu / Phạm Ngọc Hà Vy1E
11
SFA3 · 18:00#50chevron_right
#1TRỊNH PHƯƠNG CHI / Đặng Nhật Quang1B
4
#1Nguyễn Gia Hưng / Trần Hà My1C
11
Chung kết1 trận đấu
🥉 Tranh hạng 3A2 · 18:20#52chevron_right
#2Nguyễn Quỳnh Ngân / Huỳnh Phúc Khang2B
15
#1TRỊNH PHƯƠNG CHI / Đặng Nhật Quang1B
11
100%