| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Hữu Huy Anh / Nguyễn Bảo Y Kim | 2 | 0 | 22 | 8 | +14 |
| 2 | ĐINH NHÃ NHÃ / Hồ Hoàng Minh Long | 1 | 1 | 19 | 15 | +4 |
| 3 | Trần Công Minh Trí / Vũ Phạm Phương Thy | 0 | 2 | 4 | 22 | -18 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TRỊNH PHƯƠNG CHI / Đặng Nhật Quang | 2 | 0 | 22 | 5 | +17 |
| 2 | Nguyễn Quỳnh Ngân / Huỳnh Phúc Khang | 1 | 1 | 15 | 11 | +4 |
| 3 | Lại Võ Anh Khoa / Nguyễn Bảo Linh Châu | 0 | 2 | 1 | 22 | -21 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Gia Hưng / Trần Hà My | 2 | 0 | 22 | 4 | +18 |
| 2 | Hồ Công Dũng / Nguyễn Võ Linh An | 1 | 1 | 14 | 16 | -2 |
| 3 | Đặng Trần Trí Nam / Nguyễn Tuệ Nhi | 0 | 2 | 6 | 22 | -16 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Tiến Dũng / Nguyễn Thị Thảo Nguyên | 2 | 0 | 22 | 2 | +20 |
| 2 | Nguyễn Tuấn Khanh / Hồ Nguyễn Minh Châu | 1 | 1 | 13 | 12 | +1 |
| 3 | Đoàn Trần Anh Quân / Nguyễn Lê Gia Nghi | 0 | 2 | 1 | 22 | -21 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lại Minh Hiếu / Phạm Ngọc Hà Vy | 3 | 0 | 33 | 10 | +23 |
| 2 | Trần Hoàng Nam / Vũ Minh Anh | 2 | 1 | 29 | 20 | +9 |
| 3 | Nguyễn Việt Thái / Trần Thị Quỳnh Phượng | 1 | 2 | 18 | 30 | -12 |
| 4 | Nguyễn Phước Bảo Quân / Hoàng Ngọc Bảo Châu | 0 | 3 | 13 | 33 | -20 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đặng Gia Huy / Nguyễn Xuân Hà An | 3 | 0 | 33 | 9 | +24 |
| 2 | Hoàng Linh Đan / Bùi Sỹ Tân | 2 | 1 | 24 | 16 | +8 |
| 3 | Võ Hoàng Hà / Trần Khánh Linh | 1 | 2 | 23 | 22 | +1 |
| 4 | NGUYỄN HỮU GIA THIỆN / LÊ HÀ MY | 0 | 3 | 0 | 33 | -33 |