| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Duy Bảo / Nguyễn Thị Thảo Nguyên | 3 | 0 | 33 | 12 | +21 |
| 2 | TRỊNH PHƯƠNG CHI / Nghiêm Trọng Dũng | 2 | 1 | 31 | 15 | +16 |
| 3 | Trần Đỗ Quỳnh Chi / Nguyễn Khắc Minh Trí | 1 | 2 | 18 | 22 | -4 |
| 4 | Nguyễn Quỳnh Ngân / Huỳnh Phúc Khang | 0 | 3 | 0 | 33 | -33 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Gia Tường / Hoàng Linh Đan | 3 | 0 | 33 | 8 | +25 |
| 2 | Trần Tú Quyên / Nguyễn Lê Gia Bảo | 2 | 1 | 28 | 13 | +15 |
| 3 | Huỳnh Tấn Khang / Võ Nguyễn Hoài An | 1 | 2 | 15 | 22 | -7 |
| 4 | Nguyễn Vũ Hải Khang / Zimny Nguyễn Jennifer | 0 | 3 | 0 | 33 | -33 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Võ Thành Đạt / Nguyễn Trần Thùy Dung | 3 | 0 | 33 | 15 | +18 |
| 2 | Nguyễn Minh Đức / Trần Bạch Diệp | 2 | 1 | 30 | 15 | +15 |
| 3 | Nguyễn Võ Linh An / Lê Đăng Tiến Đạt | 1 | 2 | 22 | 22 | 0 |
| 4 | Nguyễn Ngọc Quý / Hoàng Vũ Tuệ Nhi | 0 | 3 | 0 | 33 | -33 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Bảo Lâm / Vũ Minh Anh | 3 | 0 | 33 | 15 | +18 |
| 2 | Nguyễn Hoàng Phúc / Vũ Quỳnh Anh | 2 | 1 | 29 | 18 | +11 |
| 3 | Dương Thiên Ân / Nguyễn Xuân Hà An | 1 | 2 | 26 | 23 | +3 |
| 4 | Lê Đức Nhật Minh / Lê Hồng Khuê | 0 | 3 | 1 | 33 | -32 |