| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Phúc Tiến / Hoàng Vũ Tuệ Nhi | 2 | 0 | 22 | 2 | +20 |
| 2 | Lê Đức Nhật Minh / Lê Hồng Khuê | 1 | 1 | 11 | 14 | -3 |
| 3 | TRẦN PHƯỚC HÀ MY / HUỲNH NGÔ NHẬT MINH | 0 | 2 | 5 | 22 | -17 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Hoàng Phúc / Vũ Quỳnh Anh | 1 | 1 | 19 | 17 | +2 |
| 2 | Nguyễn Ngọc Quý / Zimny Nguyễn Jennifer | 1 | 1 | 18 | 19 | -1 |
| 3 | Nguyễn Trần Thùy Dung / Nguyễn Văn Bảo Hưng | 1 | 1 | 17 | 18 | -1 |