| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NGUYỄN PHƯƠNG THẢO | 2 | 0 | 22 | 3 | +19 |
| 2 | Nguyễn Quỳnh Chi | 1 | 1 | 14 | 11 | +3 |
| 3 | BTC3 | 0 | 2 | 0 | 22 | -22 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Huy Bảo Châu | 2 | 0 | 22 | 4 | +18 |
| 2 | Nguyễn Mỹ Phương | 1 | 1 | 12 | 17 | -5 |
| 3 | Phương Trang Anh | 0 | 2 | 9 | 22 | -13 |