| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Ngọc Hà Vy | 2 | 0 | 22 | 1 | +21 |
| 2 | Nguyễn Thị Phương Thảo | 1 | 1 | 12 | 18 | -6 |
| 3 | Nguyễn Phương Thảo | 0 | 2 | 7 | 22 | -15 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Huy Bảo Châu | 3 | 0 | 33 | 17 | +16 |
| 2 | Đặng Thuỳ Linh | 2 | 1 | 28 | 12 | +16 |
| 3 | Nguyễn Mỹ Phương | 1 | 2 | 15 | 22 | -7 |
| 4 | Trần Hà My | 0 | 3 | 8 | 33 | -25 |