| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TRỊNH PHƯƠNG CHI | 2 | 0 | 22 | 3 | +19 |
| 2 | Trần Khánh Linh | 1 | 1 | 12 | 21 | -9 |
| 3 | Hoàng Ngọc Bảo Châu | 0 | 2 | 12 | 22 | -10 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Xuân Hà An | 2 | 0 | 22 | 12 | +10 |
| 2 | Nguyễn Thị Phương Thảo | 1 | 1 | 14 | 11 | +3 |
| 3 | Lê Khanh | 0 | 2 | 9 | 22 | -13 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Quỳnh Ngân | 2 | 0 | 22 | 2 | +20 |
| 2 | Vũ Minh Anh | 1 | 1 | 13 | 13 | 0 |
| 3 | Hồ Nguyễn Minh Châu | 0 | 2 | 2 | 22 | -20 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Thị Thảo Nguyên | 2 | 0 | 22 | 19 | +3 |
| 2 | Phạm Ngọc Hà Vy | 1 | 1 | 20 | 14 | +6 |
| 3 | Trần Hà My | 0 | 2 | 13 | 22 | -9 |