VPC Future Stars Da Nang 2026
Trang ChủGiải ĐấuLịch TrìnhĐịa Điểm
homeTrang Chủsports_tennisGiải Đấucalendar_monthLịch TrìnhmapĐịa Điểm
Nhánh đấu:

Junior Women's Singles — U14 · U14

Vòng Bảng + Vòng Loại•32 trận đấu•Tuyên Sơn Sport Center•10:30 – 12:30

Group A

stadiumTuyên Sơn Sport CenterA210:30 – 11:00
3 đội
#Đội / Tuyển thủThắngThuaPFPA+/−
1TRỊNH PHƯƠNG CHI20223+19
2Trần Khánh Linh111221-9
3Hoàng Ngọc Bảo Châu021222-10

Group B

stadiumTuyên Sơn Sport CenterA710:30 – 11:00
3 đội
#Đội / Tuyển thủThắngThuaPFPA+/−
1Nguyễn Xuân Hà An202212+10
2Nguyễn Thị Phương Thảo111411+3
3Lê Khanh02922-13

Group C

stadiumTuyên Sơn Sport CenterA610:30 – 11:00
3 đội
#Đội / Tuyển thủThắngThuaPFPA+/−
1Nguyễn Quỳnh Ngân20222+20
2Vũ Minh Anh1113130
3Hồ Nguyễn Minh Châu02222-20

Group D

stadiumTuyên Sơn Sport CenterA110:30 – 11:00
3 đội
#Đội / Tuyển thủThắngThuaPFPA+/−
1Nguyễn Thị Thảo Nguyên202219+3
2Phạm Ngọc Hà Vy112014+6
3Trần Hà My021322-9
QF4 trận đấu
QFA2 · 11:15#25chevron_right
#1TRỊNH PHƯƠNG CHI1A
11
#2Nguyễn Thị Phương Thảo2B
7
QFA7 · 11:15#26chevron_right
#1Nguyễn Quỳnh Ngân1C
4
#2Phạm Ngọc Hà Vy2D
11
QFA6 · 11:15#27chevron_right
#1Nguyễn Xuân Hà An1B
11
#2Trần Khánh Linh2A
5
QFA1 · 11:15#28chevron_right
#1Nguyễn Thị Thảo Nguyên1D
11
#2Vũ Minh Anh2C
10
SF2 trận đấu
SFA2 · 11:40#29chevron_right
#1TRỊNH PHƯƠNG CHI1A
8
#2Phạm Ngọc Hà Vy2D
11
SFA2 · 12:00#30chevron_right
#1Nguyễn Xuân Hà An1B
6
#1Nguyễn Thị Thảo Nguyên1D
11
Chung kết1 trận đấu
🥉 Tranh hạng 3D6 · 12:00#32chevron_right
#1TRỊNH PHƯƠNG CHI1A
15
#1Nguyễn Xuân Hà An1B
3
100%