VPC Future Stars Da Nang 2026
Trang ChủGiải ĐấuLịch TrìnhĐịa Điểm
homeTrang Chủsports_tennisGiải Đấucalendar_monthLịch TrìnhmapĐịa Điểm
Nhánh đấu:

Junior Women's Singles — U12 · U12

Vòng Bảng + Vòng Loại•58 trận đấu•Tuyên Sơn Sport Center•11:00 – 14:30

Group A

stadiumTuyên Sơn Sport CenterA411:15 – 12:20
3 đội
#Đội / Tuyển thủThắngThuaPFPA+/−
1Trần Bạch Diệp202214+8
2Hoàng Linh Đan112011+9
3Trần Tú Quyên02522-17

Group B

stadiumTuyên Sơn Sport CenterB411:00 – 11:30
3 đội
#Đội / Tuyển thủThắngThuaPFPA+/−
1Nguyễn Thị Phương Thảo20225+17
2Trần Thị Quỳnh Phượng111511+4
3Nguyễn thục anh02122-21

Group C

stadiumTuyên Sơn Sport CenterB311:00 – 11:30
3 đội
#Đội / Tuyển thủThắngThuaPFPA+/−
1Lê Khanh20228+14
2Võ Nguyễn Hoài An111911+8
3Zimny Nguyễn Jennifer02022-22

Group D

stadiumTuyên Sơn Sport CenterB811:00 – 11:30
3 đội
#Đội / Tuyển thủThắngThuaPFPA+/−
1TRỊNH PHƯƠNG CHI202212+10
2Nguyễn Thị Thảo Nguyên111820-2
3Nguyễn Xuân Hà An021422-8

Group E

stadiumTuyên Sơn Sport CenterB511:00 – 11:30
3 đội
#Đội / Tuyển thủThắngThuaPFPA+/−
1Trương Cao Minh Nguyệt202214+8
2Huỳnh Anh Thư112016+4
3Trần Đỗ Quỳnh Chi021022-12

Group F

stadiumTuyên Sơn Sport CenterB211:00 – 11:30
3 đội
#Đội / Tuyển thủThắngThuaPFPA+/−
1Nguyễn Quỳnh Ngân20223+19
2Nguyễn Trần Thùy Dung1113130
3Lê Hồng Khuê02322-19

Group G

stadiumTuyên Sơn Sport Center(B2)temp11:00 – 11:40
3 đội
#Đội / Tuyển thủThắngThuaPFPA+/−
1Hoàng Vũ Tuệ Nhi112112+9
2Vũ Quỳnh Anh112021-1
3Vũ Minh Anh111220-8
R166 trận đấu
R16#43chevron_right
#1Trần Bạch Diệp1A
BYE
R16A2 · 12:00#44chevron_right
#2Trần Thị Quỳnh Phượng2B
11
#2Võ Nguyễn Hoài An2C
1
R16B4 · 11:45#45chevron_right
#1TRỊNH PHƯƠNG CHI1D
11
#2Vũ Quỳnh Anh2G
3
R16B3 · 11:45#46chevron_right
#1Trương Cao Minh Nguyệt1E
5
#2Nguyễn Trần Thùy Dung2F
11
R16#47chevron_right
#1Nguyễn Thị Phương Thảo1B
BYE
R16B8 · 11:45#48chevron_right
#1Hoàng Vũ Tuệ Nhi1G
4
#2Hoàng Linh Đan2A
11
R16B2 · 11:45#49chevron_right
#1Lê Khanh1C
11
#2Huỳnh Anh Thư2E
7
R16A1 · 11:40#50chevron_right
#1Nguyễn Quỳnh Ngân1F
11
#2Nguyễn Thị Thảo Nguyên2D
9
QF4 trận đấu
QFB5 · 11:45#51chevron_right
#1Trần Bạch Diệp1A
10
#2Trần Thị Quỳnh Phượng2B
12
QFA1 · 12:40#52chevron_right
#1TRỊNH PHƯƠNG CHI1D
11
#2Nguyễn Trần Thùy Dung2F
1
QFB1 · 12:15#53chevron_right
#1Nguyễn Thị Phương Thảo1B
8
#2Hoàng Linh Đan2A
11
QFB6 · 12:40#54chevron_right
#1Lê Khanh1C
0
#1Nguyễn Quỳnh Ngân1F
11
SF2 trận đấu
SF(A1)temp · 12:40#55chevron_right
#2Trần Thị Quỳnh Phượng2B
7
#1TRỊNH PHƯƠNG CHI1D
11
SFB1 · 12:30#56chevron_right
#2Hoàng Linh Đan2A
3
#1Nguyễn Quỳnh Ngân1F
11
Chung kết1 trận đấu
🥉 Tranh hạng 3B3 · 14:30#58chevron_right
#2Trần Thị Quỳnh Phượng2B
15
#2Hoàng Linh Đan2A
11
100%