| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Bạch Diệp | 2 | 0 | 22 | 14 | +8 |
| 2 | Hoàng Linh Đan | 1 | 1 | 20 | 11 | +9 |
| 3 | Trần Tú Quyên | 0 | 2 | 5 | 22 | -17 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Thị Phương Thảo | 2 | 0 | 22 | 5 | +17 |
| 2 | Trần Thị Quỳnh Phượng | 1 | 1 | 15 | 11 | +4 |
| 3 | Nguyễn thục anh | 0 | 2 | 1 | 22 | -21 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Khanh | 2 | 0 | 22 | 8 | +14 |
| 2 | Võ Nguyễn Hoài An | 1 | 1 | 19 | 11 | +8 |
| 3 | Zimny Nguyễn Jennifer | 0 | 2 | 0 | 22 | -22 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TRỊNH PHƯƠNG CHI | 2 | 0 | 22 | 12 | +10 |
| 2 | Nguyễn Thị Thảo Nguyên | 1 | 1 | 18 | 20 | -2 |
| 3 | Nguyễn Xuân Hà An | 0 | 2 | 14 | 22 | -8 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trương Cao Minh Nguyệt | 2 | 0 | 22 | 14 | +8 |
| 2 | Huỳnh Anh Thư | 1 | 1 | 20 | 16 | +4 |
| 3 | Trần Đỗ Quỳnh Chi | 0 | 2 | 10 | 22 | -12 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Quỳnh Ngân | 2 | 0 | 22 | 3 | +19 |
| 2 | Nguyễn Trần Thùy Dung | 1 | 1 | 13 | 13 | 0 |
| 3 | Lê Hồng Khuê | 0 | 2 | 3 | 22 | -19 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hoàng Vũ Tuệ Nhi | 1 | 1 | 21 | 12 | +9 |
| 2 | Vũ Quỳnh Anh | 1 | 1 | 20 | 21 | -1 |
| 3 | Vũ Minh Anh | 1 | 1 | 12 | 20 | -8 |