| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hoàng Vũ Tuệ Nhi | 2 | 0 | 22 | 4 | +18 |
| 2 | Lê Hồng Khuê | 1 | 1 | 12 | 15 | -3 |
| 3 | NGUYỄN BẢO AN | 0 | 2 | 7 | 22 | -15 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zimny Nguyễn Jennifer | 2 | 0 | 22 | 5 | +17 |
| 2 | Nguyễn Trần Thùy Dung | 1 | 1 | 11 | 17 | -6 |
| 3 | Vũ Quỳnh Anh | 0 | 2 | 11 | 22 | -11 |