| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NGUYỄN PHƯƠNG THẢO / Lê mai anh | 2 | 0 | 22 | 9 | +13 |
| 2 | Trần Hà My / Lê Khanh | 1 | 1 | 20 | 11 | +9 |
| 3 | BTC1A / BTC1B | 0 | 2 | 0 | 22 | -22 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Huy Bảo Châu / Phạm Ngọc Hà Vy | 2 | 0 | 22 | 2 | +20 |
| 2 | Nguyễn Ngọc Nhi / Đặng Thuỳ Linh | 1 | 1 | 13 | 11 | +2 |
| 3 | BTC2A / BTC2B | 0 | 2 | 0 | 22 | -22 |