| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Hà My / Vũ Minh Anh | 3 | 0 | 33 | 8 | +25 |
| 2 | Nguyễn Thị Thảo Nguyên / Nguyễn Xuân Hà An | 2 | 1 | 26 | 12 | +14 |
| 3 | Nguyễn Bảo Y Kim / Trần Khánh Linh | 1 | 2 | 15 | 26 | -11 |
| 4 | Nguyễn Bảo Linh Châu / Vũ Phạm Phương Thy | 0 | 3 | 5 | 33 | -28 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Thị Phương Thảo / TRỊNH PHƯƠNG CHI | 3 | 0 | 33 | 12 | +21 |
| 2 | Nguyễn Đắc Nguyên Thảo / Hoàng Ngọc Bảo Châu | 2 | 1 | 27 | 16 | +11 |
| 3 | Nguyễn Hoàng My / Phan Thị Thanh Trúc | 1 | 2 | 18 | 24 | -6 |
| 4 | Nguyễn Lê Gia Nghi / Nguyễn Tuệ Nhi | 0 | 3 | 7 | 33 | -26 |