| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hoàng Vũ Tuệ Nhi / Vũ Minh Anh | 2 | 0 | 22 | 2 | +20 |
| 2 | Trần Bạch Diệp / Trần Đỗ Quỳnh Chi | 1 | 1 | 13 | 11 | +2 |
| 3 | Zimny Nguyễn Jennifer / Vũ Quỳnh Anh | 0 | 2 | 0 | 22 | -22 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Thị Thảo Nguyên / Nguyễn Xuân Hà An | 3 | 0 | 33 | 19 | +14 |
| 2 | Hoàng Linh Đan / Nguyễn Thị Phương Thảo | 2 | 1 | 31 | 21 | +10 |
| 3 | TRỊNH PHƯƠNG CHI / Nguyễn Quỳnh Ngân | 1 | 2 | 28 | 22 | +6 |
| 4 | Võ Nguyễn Hoài An / Lê Hồng Khuê | 0 | 3 | 3 | 33 | -30 |