| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Quang Huy | 2 | 0 | 22 | 3 | +19 |
| 2 | Phan Việt Hoàng | 1 | 1 | 14 | 11 | +3 |
| 3 | NGUYỄN PHÍ TIẾN KHOA | 0 | 2 | 0 | 22 | -22 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Tấn Gia Hoàng | 2 | 0 | 22 | 5 | +17 |
| 2 | Nguyễn Hoàng Phúc An | 1 | 1 | 15 | 17 | -2 |
| 3 | NGUYỄN HẢI ĐĂNG | 0 | 2 | 7 | 22 | -15 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Đức Lâm | 2 | 0 | 22 | 19 | +3 |
| 2 | Trần Hải | 1 | 1 | 21 | 16 | +5 |
| 3 | Nguyễn Tất Minh Tiến | 0 | 2 | 14 | 22 | -8 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Khánh Nam | 2 | 0 | 22 | 7 | +15 |
| 2 | Đỗ Gia Bảo | 1 | 1 | 15 | 13 | +2 |
| 3 | NGUYỄN TRẦN MINH ĐỨC | 0 | 2 | 5 | 22 | -17 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đỗ Tràng Minh Quang | 2 | 0 | 22 | 4 | +18 |
| 2 | Lê Chí Bách | 1 | 1 | 15 | 11 | +4 |
| 3 | Trịnh Hoàng Anh | 0 | 2 | 0 | 22 | -22 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TRẦN ĐỨC MINH | 2 | 0 | 22 | 1 | +21 |
| 2 | Nguyễn Gia Lương | 1 | 1 | 12 | 18 | -6 |
| 3 | Nguyễn Đình Hiếu | 0 | 2 | 7 | 22 | -15 |