| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Hoàng Minh Khoa | 3 | 0 | 33 | 16 | +17 |
| 2 | Trần Lê Quang Thái | 2 | 1 | 26 | 17 | +9 |
| 3 | Huỳnh Nguyễn Gia Hưng | 1 | 2 | 20 | 24 | -4 |
| 4 | Trần Hưng Gia Lộc | 0 | 3 | 11 | 33 | -22 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Đức Trí | 3 | 0 | 33 | 15 | +18 |
| 2 | NGUYỄN HẢI ĐĂNG | 2 | 1 | 27 | 16 | +11 |
| 3 | Lê huy | 1 | 2 | 26 | 22 | +4 |
| 4 | Nguyễn Dương Gia huy | 0 | 3 | 0 | 33 | -33 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NGHIÊM TRỌNG VIỆT | 3 | 0 | 33 | 15 | +18 |
| 2 | Ngô Tuấn Khang | 2 | 1 | 27 | 16 | +11 |
| 3 | Nguyễn Thanh Tùng | 1 | 2 | 26 | 22 | +4 |
| 4 | Công Dũng | 0 | 3 | 0 | 33 | -33 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PHẠM TRẦN LÊ TÚ | 3 | 0 | 33 | 16 | +17 |
| 2 | Trần Hoàng Nam | 2 | 1 | 31 | 19 | +12 |
| 3 | Hoàng Hồng Phúc | 1 | 2 | 26 | 22 | +4 |
| 4 | Lê Tiến Dũng | 0 | 3 | 0 | 33 | -33 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Hoàng Phúc An | 3 | 0 | 33 | 3 | +30 |
| 2 | Đoàn Nguyên Phúc | 2 | 1 | 25 | 11 | +14 |
| 3 | Nguyễn Gia Hưng | 1 | 2 | 11 | 22 | -11 |
| 4 | Trịnh Hoàng Anh | 0 | 3 | 0 | 33 | -33 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đỗ Tràng Minh Quang | 3 | 0 | 33 | 13 | +20 |
| 2 | Nguyễn Khánh Nam | 2 | 1 | 31 | 13 | +18 |
| 3 | Mai Phú Thiện | 1 | 2 | 15 | 22 | -7 |
| 4 | ĐOÀN MINH SƠN | 0 | 3 | 2 | 33 | -31 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Quang Huy | 3 | 0 | 33 | 2 | +31 |
| 2 | Lại Minh Hiếu | 2 | 1 | 24 | 12 | +12 |
| 3 | NGUYỄN ĐĂNG KHOA | 1 | 2 | 12 | 22 | -10 |
| 4 | Trần Đức Lâm | 0 | 3 | 0 | 33 | -33 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Chí Bách | 3 | 0 | 33 | 14 | +19 |
| 2 | Ngô Văn Việt Hải | 2 | 1 | 30 | 17 | +13 |
| 3 | Nguyễn Đình Minh Hiếu | 1 | 2 | 23 | 22 | +1 |
| 4 | Đặng Gia Huy | 0 | 3 | 0 | 33 | -33 |