| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Khắc Minh Trí | 2 | 0 | 22 | 13 | +9 |
| 2 | NGUYỄN LÊ MINH NGỌC | 1 | 1 | 20 | 17 | +3 |
| 3 | Ngô Văn Việt Hưng | 0 | 2 | 10 | 22 | -12 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lại Minh Hiếu | 2 | 0 | 22 | 5 | +17 |
| 2 | Đào Minh Huy | 1 | 1 | 14 | 13 | +1 |
| 3 | Phan Trọng Trí | 0 | 2 | 4 | 22 | -18 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Minh Trí | 2 | 0 | 22 | 15 | +7 |
| 2 | Trịnh Hoàng Anh | 1 | 1 | 21 | 11 | +10 |
| 3 | Nguyễn Xuân Phát | 0 | 2 | 5 | 22 | -17 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Hải Long | 2 | 0 | 22 | 14 | +8 |
| 2 | NGUYỄN MINH QUÂN | 1 | 1 | 17 | 15 | +2 |
| 3 | Phạm Bảo Huy | 0 | 2 | 12 | 22 | -10 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NGUYỄN GIA BẢO | 2 | 0 | 22 | 1 | +21 |
| 2 | Trần Đức Nguyên | 1 | 1 | 12 | 11 | +1 |
| 3 | Hồ Nhật Minh | 0 | 2 | 0 | 22 | -22 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Hoàng Nam | 1 | 1 | 19 | 17 | +2 |
| 2 | Nguyễn Thanh Tùng | 1 | 1 | 20 | 19 | +1 |
| 3 | Nguyễn Khôi Nguyên | 1 | 1 | 17 | 20 | -3 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Gia Hưng | 2 | 0 | 22 | 11 | +11 |
| 2 | Lê Bảo Lâm | 1 | 1 | 19 | 14 | +5 |
| 3 | Hà Kỳ Phước | 0 | 2 | 6 | 22 | -16 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Bảo Nam | 2 | 0 | 22 | 4 | +18 |
| 2 | Phan Nhật Bình | 1 | 1 | 12 | 19 | -7 |
| 3 | Nguyễn Đức Hùng | 0 | 2 | 11 | 22 | -11 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Minh Nhật | 3 | 0 | 33 | 7 | +26 |
| 2 | Nguyễn Đình Minh Hiếu | 2 | 1 | 25 | 16 | +9 |
| 3 | NGUYỄN HOÀNG GIA BẢO | 1 | 2 | 18 | 29 | -11 |
| 4 | Ngô tiến Duy | 0 | 3 | 9 | 33 | -24 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hồ Công Dũng | 2 | 0 | 22 | 10 | +12 |
| 2 | Thái Thiên Phước | 2 | 1 | 32 | 21 | +11 |
| 3 | Nguyễn Phước Bảo Quân | 1 | 1 | 19 | 13 | +6 |
| 4 | Lê Bảo Nam | 0 | 3 | 4 | 33 | -29 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Duy Bảo | 3 | 0 | 33 | 12 | +21 |
| 2 | Trần Lê Bảo Nam | 2 | 1 | 28 | 11 | +17 |
| 3 | Mai Minh Thiên | 1 | 2 | 16 | 32 | -16 |
| 4 | NGUYỄN PHÚ THÀNH | 0 | 3 | 11 | 33 | -22 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bạch Ngọc Bảo Nam | 3 | 0 | 33 | 10 | +23 |
| 2 | NGUYỄN HÙNG ANH | 2 | 1 | 26 | 16 | +10 |
| 3 | Phạm Thái Nhật Minh | 1 | 2 | 15 | 26 | -11 |
| 4 | Hà Phước Hoàng Long | 0 | 3 | 11 | 33 | -22 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NGHIÊM TRỌNG VIỆT | 3 | 0 | 33 | 5 | +28 |
| 2 | VÕ THÀNH ĐẠT | 2 | 1 | 27 | 14 | +13 |
| 3 | PHAN TẤN PHÁT | 1 | 2 | 14 | 22 | -8 |
| 4 | Hồ Hoàng Minh Long | 0 | 3 | 0 | 33 | -33 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đặng Gia Huy | 3 | 0 | 33 | 7 | +26 |
| 2 | Nghiêm Trọng Dũng | 2 | 1 | 25 | 13 | +12 |
| 3 | Phan Hoàng Quốc | 1 | 2 | 12 | 31 | -19 |
| 4 | Nguyễn Minh Hưng | 0 | 3 | 14 | 33 | -19 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Tiến Dũng | 3 | 0 | 33 | 5 | +28 |
| 2 | Bùi Sỹ Tân | 2 | 1 | 26 | 11 | +15 |
| 3 | PHAN BẢO KHÁNH | 1 | 2 | 12 | 24 | -12 |
| 4 | VŨ TRUNG NHÂN | 0 | 3 | 2 | 33 | -31 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Vũ Hải Khang | 3 | 0 | 33 | 13 | +20 |
| 2 | Lê Hoàng Long | 2 | 1 | 25 | 17 | +8 |
| 3 | Đỗ Phạm Minh Quân | 1 | 2 | 18 | 25 | -7 |
| 4 | Trần Minh Triết | 0 | 3 | 12 | 33 | -21 |