| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Hoàng Đại Phát | 2 | 0 | 22 | 14 | +8 |
| 2 | Võ Đại Hiếu | 1 | 1 | 19 | 18 | +1 |
| 3 | Trần Gia Tường | 0 | 2 | 13 | 22 | -9 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HUỲNH NGỌC TIẾN | 2 | 0 | 22 | 11 | +11 |
| 2 | Nghiêm Trọng Dũng | 1 | 1 | 18 | 13 | +5 |
| 3 | Đặng Gia Khánh | 0 | 2 | 6 | 22 | -16 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đỗ Thế Thiện | 2 | 0 | 22 | 9 | +13 |
| 2 | Đỗ Minh Trí | 1 | 1 | 20 | 11 | +9 |
| 3 | Lê Duy Bảo | 0 | 2 | 0 | 22 | -22 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VÕ THÀNH ĐẠT | 2 | 0 | 22 | 8 | +14 |
| 2 | NGUYỄN GIA BẢO | 1 | 1 | 18 | 11 | +7 |
| 3 | Hoàng Phan Gia Phúc | 0 | 2 | 1 | 22 | -21 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Duy Phúc | 2 | 0 | 22 | 6 | +16 |
| 2 | Tần Hứa Thiên Đức | 1 | 1 | 17 | 20 | -3 |
| 3 | Phan Trọng Trí | 0 | 2 | 9 | 22 | -13 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hồ Gia Huy | 2 | 0 | 22 | 8 | +14 |
| 2 | Nguyễn Văn Bảo Nam | 1 | 1 | 19 | 11 | +8 |
| 3 | ĐOÀN ĐỨC MINH QUÂN | 0 | 2 | 0 | 22 | -22 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Khắc Minh Trí | 2 | 0 | 22 | 7 | +15 |
| 2 | Võ lý minh khang | 1 | 1 | 18 | 11 | +7 |
| 3 | NGUYỄN VĂN AN | 0 | 2 | 0 | 22 | -22 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Phúc Tiến | 2 | 0 | 22 | 2 | +20 |
| 2 | Trần Bảo Minh | 1 | 1 | 13 | 21 | -8 |
| 3 | Nguyễn Đức Vinh | 0 | 2 | 10 | 22 | -12 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trịnh Hoàng Anh | 2 | 0 | 22 | 6 | +16 |
| 2 | Nguyễn Hoàng Tuấn Anh | 1 | 1 | 17 | 11 | +6 |
| 3 | Phúc-Kun | 0 | 2 | 0 | 22 | -22 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trung Nguyên | 2 | 0 | 22 | 2 | +20 |
| 2 | Lê Đức Nhật Minh | 1 | 1 | 12 | 20 | -8 |
| 3 | Trần Đình Nam | 0 | 2 | 10 | 22 | -12 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Vũ Hải Khang | 2 | 0 | 22 | 2 | +20 |
| 2 | Nguyễn Ngọc Quý | 1 | 1 | 13 | 13 | 0 |
| 3 | Lê Minh Hiếu | 0 | 2 | 2 | 22 | -20 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NGUYỄN TẤT NHẬT NAM | 2 | 0 | 22 | 0 | +22 |
| 2 | Nguyễn Lê Vĩ Quân | 1 | 1 | 11 | 11 | 0 |
| 3 | NGUYỄN MINH ĐỨC | 0 | 2 | 0 | 22 | -22 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Đình Khang | 2 | 0 | 22 | 4 | +18 |
| 2 | Trương Gia Uy | 1 | 1 | 15 | 14 | +1 |
| 3 | Mai Phan Gia Bảo | 0 | 2 | 3 | 22 | -19 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NGUYỄN HÙNG ANH | 2 | 0 | 22 | 8 | +14 |
| 2 | Nguyễn Hoàng Phúc | 1 | 1 | 18 | 18 | 0 |
| 3 | Lê Bảo Nam | 0 | 2 | 8 | 22 | -14 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NGUYỄN LÊ GIA BẢO | 3 | 0 | 33 | 7 | +26 |
| 2 | Hoàng Bách | 2 | 1 | 28 | 17 | +11 |
| 3 | NGUYỄN PHÚ THÀNH | 1 | 2 | 18 | 22 | -4 |
| 4 | Lê Bảo Lâm | 0 | 3 | 0 | 33 | -33 |