VPC Future Stars Da Nang 2026
Trang ChủGiải ĐấuLịch TrìnhĐịa Điểm
homeTrang Chủsports_tennisGiải Đấucalendar_monthLịch TrìnhmapĐịa Điểm
Nhánh đấu:

Junior Men's Singles — U10 · U10

Vòng Bảng + Vòng Loại•83 trận đấu•Tuyên Sơn Sport Center•08:00 – 12:15

Group A

stadiumTuyên Sơn Sport CenterD408:00 – 08:30
3 đội
#Đội / Tuyển thủThắngThuaPFPA+/−
1Nguyễn Ngọc Quý20225+17
2Đặng Công Đăng Khoa111117-6
3Lê Bảo Huy021122-11

Group B

stadiumTuyên Sơn Sport CenterD408:45 – 09:15
3 đội
#Đội / Tuyển thủThắngThuaPFPA+/−
1Mai Xuân Phúc An20227+15
2Lê Đức Nhật Minh111721-4
3NGUYỄN BẢO NGUYÊN021122-11

Group C

stadiumTuyên Sơn Sport CenterD308:00 – 08:30
3 đội
#Đội / Tuyển thủThắngThuaPFPA+/−
1Lê Đăng Tiến Đạt20223+19
2Hoàng Phan Gia Phúc1112120
3Nguyễn Ngô Thiên Trí02322-19

Group D

stadiumTuyên Sơn Sport CenterD308:45 – 09:15
3 đội
#Đội / Tuyển thủThắngThuaPFPA+/−
1Trần Phúc Tiến20225+17
2Nguyễn Văn Phước Huy111611+5
3NGUYỄN VĂN HOÀNG BÁCH02022-22

Group E

stadiumTuyên Sơn Sport CenterD808:00 – 08:30
3 đội
#Đội / Tuyển thủThắngThuaPFPA+/−
1Đặng Gia Khánh20222+20
2Lê Gia Hưng111311+2
3Nguyễn Hạo Nhiên02022-22

Group F

stadiumTuyên Sơn Sport CenterD808:45 – 09:15
3 đội
#Đội / Tuyển thủThắngThuaPFPA+/−
1Lương Quốc Thiên202211+11
2Nguyễn Văn Phúc Huy111715+2
3Hà Phước Khôi02922-13

Group G

stadiumTuyên Sơn Sport CenterD708:00 – 08:30
3 đội
#Đội / Tuyển thủThắngThuaPFPA+/−
1Nguyễn Hoàng Phúc20222+20
2Trần Đình Minh Quân111316-3
3Lê Minh Triết02522-17

Group H

stadiumTuyên Sơn Sport CenterD708:45 – 09:15
3 đội
#Đội / Tuyển thủThắngThuaPFPA+/−
1NGUYỄN CÔNG AN KHÁNH20227+15
2Nguyễn Hoàng Đại Phát111621-5
3Nguyễn Đình Khang021222-10

Group I

stadiumTuyên Sơn Sport CenterD208:00 – 08:30
3 đội
#Đội / Tuyển thủThắngThuaPFPA+/−
1Nguyễn Văn Bảo Hưng20227+15
2Lê Xuân Hiền111811+7
3Hà Phước Hiếu02022-22
R322 trận đấu
R32#18chevron_right
#1Nguyễn Ngọc Quý1A
BYE
R32D7 · 09:30#19chevron_right
#2Nguyễn Văn Phúc Huy2F
7
#2Trần Đình Minh Quân2G
11
R32#20chevron_right
#1NGUYỄN CÔNG AN KHÁNH1H
BYE
R32#21chevron_right
#1Nguyễn Văn Bảo Hưng1I
BYE
R32#22chevron_right
#1Trần Phúc Tiến1D
BYE
R32#23chevron_right
#2Hoàng Phan Gia Phúc2C
BYE
R32#24chevron_right
#1Đặng Gia Khánh1E
BYE
R32#25chevron_right
#2Lê Đức Nhật Minh2B
BYE
R32#26chevron_right
#1Mai Xuân Phúc An1B
BYE
R32D4 · 09:30#27chevron_right
#2Nguyễn Hoàng Đại Phát2H
1
#2Lê Xuân Hiền2I
11
R32#28chevron_right
#1Nguyễn Hoàng Phúc1G
BYE
R32#29chevron_right
#2Đặng Công Đăng Khoa2A
BYE
R32#30chevron_right
#1Lê Đăng Tiến Đạt1C
BYE
R32#31chevron_right
#2Lê Gia Hưng2E
BYE
R32#32chevron_right
#1Lương Quốc Thiên1F
BYE
R32#33chevron_right
#2Nguyễn Văn Phước Huy2D
BYE
R168 trận đấu
R16D7 · 09:45#51chevron_right
#1Nguyễn Ngọc Quý1A
11
#2Trần Đình Minh Quân2G
0
R16B2 · 10:20#52chevron_right
#1NGUYỄN CÔNG AN KHÁNH1H
2
#1Nguyễn Văn Bảo Hưng1I
11
R16D2 · 09:45#53chevron_right
#1Trần Phúc Tiến1D
11
#2Hoàng Phan Gia Phúc2C
2
R16D3 · 09:45#54chevron_right
#1Đặng Gia Khánh1E
11
#2Lê Đức Nhật Minh2B
1
R16D2 · 10:00#55chevron_right
#1Mai Xuân Phúc An1B
11
#2Lê Xuân Hiền2I
10
R16D8 · 09:45#56chevron_right
#1Nguyễn Hoàng Phúc1G
11
#2Đặng Công Đăng Khoa2A
2
R16D3 · 09:30#57chevron_right
#1Lê Đăng Tiến Đạt1C
11
#2Lê Gia Hưng2E
1
R16D8 · 09:30#58chevron_right
#1Lương Quốc Thiên1F
2
#2Nguyễn Văn Phước Huy2D
11
QF4 trận đấu
QFD7 · 10:00#76chevron_right
#1Nguyễn Ngọc Quý1A
11
#1Nguyễn Văn Bảo Hưng1I
6
QFD8 · 10:00#77chevron_right
#1Trần Phúc Tiến1D
10
#1Đặng Gia Khánh1E
11
QFD3 · 10:00#78chevron_right
#1Mai Xuân Phúc An1B
6
#1Nguyễn Hoàng Phúc1G
11
QFD4 · 10:00#79chevron_right
#1Lê Đăng Tiến Đạt1C
11
#2Nguyễn Văn Phước Huy2D
3
SF2 trận đấu
SFD4 · 10:15#80chevron_right
#1Nguyễn Ngọc Quý1A
11
#1Đặng Gia Khánh1E
4
SFD3 · 10:15#81chevron_right
#1Nguyễn Hoàng Phúc1G
11
#1Lê Đăng Tiến Đạt1C
4
Chung kết1 trận đấu
🥉 Tranh hạng 3A6 · 12:15#83chevron_right
#1Đặng Gia Khánh1E
15
#1Lê Đăng Tiến Đạt1C
9
100%