| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đỗ La Việt Nhật / Nguyễn Gia Lương | 2 | 0 | 22 | 17 | +5 |
| 2 | Nguyễn Hoàng Phúc An / Nguyễn huy hưng | 1 | 1 | 21 | 20 | +1 |
| 3 | Ngô Văn Việt Hải / Trần Hoàng Quốc Hưng | 0 | 2 | 16 | 22 | -6 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mai Minh Thiên / Trần Quang Huy | 2 | 0 | 22 | 10 | +12 |
| 2 | Trần Phước Nhân / Lê Phan Gia Khánh | 1 | 1 | 15 | 20 | -5 |
| 3 | Nguyễn Đình Hiếu / Nguyễn Tất Minh Tiến | 0 | 2 | 15 | 22 | -7 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đỗ Gia Bảo / Đặng Nhật Quang | 2 | 0 | 22 | 10 | +12 |
| 2 | Lê Chí Bách / Nguyễn Khánh Nam | 1 | 1 | 19 | 13 | +6 |
| 3 | Phan Việt Hoàng / Nguyễn Tấn Gia Hoàng | 0 | 2 | 4 | 22 | -18 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Đức Minh / Trần Hải | 3 | 0 | 33 | 5 | +28 |
| 2 | TRẦN HOÀNG QUỐC LONG / Ngô Tuấn Khang | 2 | 1 | 23 | 23 | 0 |
| 3 | XIÊNG THANH BẢO PHONG / nguyễn thịnh phát | 1 | 2 | 19 | 26 | -7 |
| 4 | LÊ PHAN NGỌC DUY / Nguyễn Minh Thành | 0 | 3 | 12 | 33 | -21 |