| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Kỳ Phước / Trần Hoàng Quốc Hưng | 2 | 0 | 22 | 8 | +14 |
| 2 | Nguyễn Đức Trí / Nguyễn Đức Tâm | 1 | 1 | 16 | 16 | 0 |
| 3 | Lê huy / Nguyễn Tuấn Khanh | 0 | 2 | 8 | 22 | -14 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mai Phú Thiện / Đoàn Nguyên Phúc | 2 | 0 | 22 | 10 | +12 |
| 2 | Trần Hoàng Nam / Lại Minh Hiếu | 1 | 1 | 21 | 11 | +10 |
| 3 | Nguyễn Dương Gia Huy / Phan Nhật Bình | 0 | 2 | 0 | 22 | -22 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Đức Lâm / Nguyễn Gia Hưng | 3 | 0 | 33 | 13 | +20 |
| 2 | Lê Tiến Dũng / Đặng Gia Huy | 2 | 1 | 23 | 21 | +2 |
| 3 | Trần Quang Huy / Ngô Văn Việt Hải | 1 | 2 | 22 | 26 | -4 |
| 4 | Nguyễn Thanh Tùng / Nguyễn Đình Minh Hiếu | 0 | 3 | 15 | 33 | -18 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Chí Bách / Nguyễn Khánh Nam | 3 | 0 | 33 | 9 | +24 |
| 2 | Nguyễn Khôi Nguyên / Hoàng Hồng Phúc | 2 | 1 | 26 | 22 | +4 |
| 3 | Nguyễn Hoàng Minh Khoa / Nguyễn Hữu Thọ | 1 | 2 | 24 | 22 | +2 |
| 4 | XIÊNG THANH BẢO PHONG / nguyễn trung tường | 0 | 3 | 3 | 33 | -30 |