| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NGUYỄN MINH ĐỨC / VÕ THÀNH ĐẠT | 2 | 0 | 22 | 2 | +20 |
| 2 | Đặng Gia Khánh / Trần Phúc Tiến | 1 | 1 | 12 | 17 | -5 |
| 3 | Lê Đăng Tiến Đạt / Lê Minh Hiếu | 0 | 2 | 7 | 22 | -15 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Gia Bảo / Trịnh Hoàng Anh | 2 | 0 | 22 | 11 | +11 |
| 2 | HUỲNH NGỌC TIẾN / Lê Xuân Hiển | 1 | 1 | 14 | 16 | -2 |
| 3 | Nguyễn Hoàng Đại Phát / Nguyễn Đình Khang | 0 | 2 | 13 | 22 | -9 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Vũ Hải Khang / Lê Bảo Nam | 2 | 0 | 22 | 0 | +22 |
| 2 | NGUYỄN LÊ GIA BẢO / NGUYỄN TẤT NHẬT NAM | 1 | 1 | 11 | 13 | -2 |
| 3 | Nguyễn Hoàng Tuấn Anh / Trần Duy Phúc | 0 | 2 | 2 | 22 | -20 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Duy Bảo / Lê Bảo Lâm | 2 | 0 | 22 | 10 | +12 |
| 2 | Nguyễn Ngọc Quý / Nguyễn Hoàng Phúc | 1 | 1 | 16 | 16 | 0 |
| 3 | NGUYỄN PHÚ THÀNH / NGUYỄN HÙNG ANH | 0 | 2 | 10 | 22 | -12 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Huỳnh Phúc Khang / Dương Thiên Ân | 2 | 0 | 22 | 4 | +18 |
| 2 | Nguyễn Văn Bảo Nam / Nguyễn Khắc Minh Trí | 1 | 1 | 14 | 13 | +1 |
| 3 | Nguyễn Lê Vĩ Quân / Nguyễn Đình Phú Vinh | 0 | 2 | 3 | 22 | -19 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NGUYỄN CÔNG AN KHÁNH / Võ Lý Minh Khang | 3 | 0 | 33 | 16 | +17 |
| 2 | Đỗ Minh Trí / Lê Đức Nhật Minh | 2 | 1 | 28 | 17 | +11 |
| 3 | Hoàng Bách / Trung Nguyên | 1 | 2 | 24 | 30 | -6 |
| 4 | Nguyễn Đức Vinh / Huỳnh Tấn Khang | 0 | 3 | 11 | 33 | -22 |