VPC Future Stars Da Nang 2026
Trang ChủGiải ĐấuLịch TrìnhĐịa Điểm
homeTrang Chủsports_tennisGiải Đấucalendar_monthLịch TrìnhmapĐịa Điểm
Nhánh đấu:

Junior Men's Doubles — U12 · U12

Vòng Bảng + Vòng Loại•52 trận đấu•Tuyên Sơn Sport Center•13:00 – 16:30

Group A

stadiumTuyên Sơn Sport CenterB513:00 – 13:30
3 đội
#Đội / Tuyển thủThắngThuaPFPA+/−
1NGUYỄN MINH ĐỨC / VÕ THÀNH ĐẠT20222+20
2Đặng Gia Khánh / Trần Phúc Tiến111217-5
3Lê Đăng Tiến Đạt / Lê Minh Hiếu02722-15

Group B

stadiumTuyên Sơn Sport CenterB513:45 – 14:15
3 đội
#Đội / Tuyển thủThắngThuaPFPA+/−
1Nguyễn Gia Bảo / Trịnh Hoàng Anh202211+11
2HUỲNH NGỌC TIẾN / Lê Xuân Hiển111416-2
3Nguyễn Hoàng Đại Phát / Nguyễn Đình Khang021322-9

Group C

stadiumTuyên Sơn Sport CenterB213:00 – 13:30
3 đội
#Đội / Tuyển thủThắngThuaPFPA+/−
1Nguyễn Vũ Hải Khang / Lê Bảo Nam20220+22
2NGUYỄN LÊ GIA BẢO / NGUYỄN TẤT NHẬT NAM111113-2
3Nguyễn Hoàng Tuấn Anh / Trần Duy Phúc02222-20

Group D

stadiumTuyên Sơn Sport CenterB213:45 – 14:15
3 đội
#Đội / Tuyển thủThắngThuaPFPA+/−
1Lê Duy Bảo / Lê Bảo Lâm202210+12
2Nguyễn Ngọc Quý / Nguyễn Hoàng Phúc1116160
3NGUYỄN PHÚ THÀNH / NGUYỄN HÙNG ANH021022-12

Group E

stadiumTuyên Sơn Sport CenterB113:00 – 13:30
3 đội
#Đội / Tuyển thủThắngThuaPFPA+/−
1Huỳnh Phúc Khang / Dương Thiên Ân20224+18
2Nguyễn Văn Bảo Nam / Nguyễn Khắc Minh Trí111413+1
3Nguyễn Lê Vĩ Quân / Nguyễn Đình Phú Vinh02322-19

Group F

stadiumTuyên Sơn Sport CenterB1B213:45 – 14:45
4 đội
#Đội / Tuyển thủThắngThuaPFPA+/−
1NGUYỄN CÔNG AN KHÁNH / Võ Lý Minh Khang303316+17
2Đỗ Minh Trí / Lê Đức Nhật Minh212817+11
3Hoàng Bách / Trung Nguyên122430-6
4Nguyễn Đức Vinh / Huỳnh Tấn Khang031133-22
R164 trận đấu
R16#13chevron_right
#1NGUYỄN MINH ĐỨC / VÕ THÀNH ĐẠT1A
BYE
R16A2 · 15:00#14chevron_right
#2HUỲNH NGỌC TIẾN / Lê Xuân Hiển2B
12
#2NGUYỄN LÊ GIA BẢO / NGUYỄN TẤT NHẬT NAM2C
10
R16#15chevron_right
#1Lê Duy Bảo / Lê Bảo Lâm1D
BYE
R16B3 · 16:15#16chevron_right
#1Huỳnh Phúc Khang / Dương Thiên Ân1E
11
#2Đỗ Minh Trí / Lê Đức Nhật Minh2F
0
R16#17chevron_right
#1Nguyễn Gia Bảo / Trịnh Hoàng Anh1B
BYE
R16B5 · 14:40#18chevron_right
#2Đặng Gia Khánh / Trần Phúc Tiến2A
1
#2Nguyễn Ngọc Quý / Nguyễn Hoàng Phúc2D
11
R16#19chevron_right
#1NGUYỄN CÔNG AN KHÁNH / Võ Lý Minh Khang1F
BYE
R16B6 · 15:00#20chevron_right
#1Nguyễn Vũ Hải Khang / Lê Bảo Nam1C
11
#2Nguyễn Văn Bảo Nam / Nguyễn Khắc Minh Trí2E
10
QF4 trận đấu
QFB2 · 15:00#33chevron_right
#1NGUYỄN MINH ĐỨC / VÕ THÀNH ĐẠT1A
11
#2HUỲNH NGỌC TIẾN / Lê Xuân Hiển2B
5
QFB3 · 16:30#34chevron_right
#1Lê Duy Bảo / Lê Bảo Lâm1D
11
#1Huỳnh Phúc Khang / Dương Thiên Ân1E
3
QFB5 · 15:20#35chevron_right
#1Nguyễn Gia Bảo / Trịnh Hoàng Anh1B
5
#2Nguyễn Ngọc Quý / Nguyễn Hoàng Phúc2D
11
QFB5 · 15:40#36chevron_right
#1NGUYỄN CÔNG AN KHÁNH / Võ Lý Minh Khang1F
3
#1Nguyễn Vũ Hải Khang / Lê Bảo Nam1C
11
SF2 trận đấu
SFB2 · 15:20#49chevron_right
#1NGUYỄN MINH ĐỨC / VÕ THÀNH ĐẠT1A
3
#1Lê Duy Bảo / Lê Bảo Lâm1D
11
SFB1 · 15:40#50chevron_right
#2Nguyễn Ngọc Quý / Nguyễn Hoàng Phúc2D
6
#1Nguyễn Vũ Hải Khang / Lê Bảo Nam1C
11
Chung kết1 trận đấu
🥉 Tranh hạng 3B1 · 16:00#52chevron_right
#1NGUYỄN MINH ĐỨC / VÕ THÀNH ĐẠT1A
10
#2Nguyễn Ngọc Quý / Nguyễn Hoàng Phúc2D
15
100%