| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Ngọc Quý / Trần Phúc Tiến | 2 | 0 | 22 | 0 | +22 |
| 2 | Lê Đăng Tiến Đạt / Quang Hưng | 1 | 1 | 11 | 16 | -5 |
| 3 | Nguyễn Văn Phước Huy / Nguyễn Văn Phúc Huy | 0 | 2 | 5 | 22 | -17 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Hoàng Phúc / Đặng Gia Khánh | 2 | 0 | 22 | 3 | +19 |
| 2 | NGUYỄN CÔNG AN KHÁNH / Lê Xuân Hiền | 1 | 1 | 14 | 14 | 0 |
| 3 | Hoàng Phan Gia Phúc / Lê Đức Nhật Minh | 0 | 2 | 3 | 22 | -19 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Văn Bảo Hưng / Trần Đình Minh Quân | 3 | 0 | 33 | 10 | +23 |
| 2 | Nguyễn Hoàng Đại Phát / Nguyễn Đình Khang | 2 | 1 | 32 | 21 | +11 |
| 3 | Hà Phước Khôi / Đặng Công Đăng Khoa | 1 | 2 | 15 | 28 | -13 |
| 4 | NGUYỄN BẢO NGUYÊN / Nguyễn Văn Hoàng Bách | 0 | 3 | 12 | 33 | -21 |