VPC Future Stars Da Nang 2026
Trang ChủGiải ĐấuLịch TrìnhĐịa Điểm
homeTrang Chủsports_tennisGiải Đấucalendar_monthLịch TrìnhmapĐịa Điểm
Nhánh đấu:

Junior Men's Doubles — U10 · U10

Vòng Bảng + Vòng Loại•26 trận đấu•Tuyên Sơn Sport Center•13:00 – 15:30

Group A

stadiumTuyên Sơn Sport CenterD413:00 – 13:30
3 đội
#Đội / Tuyển thủThắngThuaPFPA+/−
1Nguyễn Ngọc Quý / Trần Phúc Tiến20220+22
2Lê Đăng Tiến Đạt / Quang Hưng111116-5
3Nguyễn Văn Phước Huy / Nguyễn Văn Phúc Huy02522-17

Group B

stadiumTuyên Sơn Sport CenterD413:45 – 14:15
3 đội
#Đội / Tuyển thủThắngThuaPFPA+/−
1Nguyễn Hoàng Phúc / Đặng Gia Khánh20223+19
2NGUYỄN CÔNG AN KHÁNH / Lê Xuân Hiền1114140
3Hoàng Phan Gia Phúc / Lê Đức Nhật Minh02322-19

Group C

stadiumTuyên Sơn Sport CenterD313:00 – 14:15
4 đội
#Đội / Tuyển thủThắngThuaPFPA+/−
1Nguyễn Văn Bảo Hưng / Trần Đình Minh Quân303310+23
2Nguyễn Hoàng Đại Phát / Nguyễn Đình Khang213221+11
3Hà Phước Khôi / Đặng Công Đăng Khoa121528-13
4NGUYỄN BẢO NGUYÊN / Nguyễn Văn Hoàng Bách031233-21
QF2 trận đấu
QF#7chevron_right
#1Nguyễn Ngọc Quý / Trần Phúc Tiến1A
BYE
QFD4 · 14:30#8chevron_right
#2NGUYỄN CÔNG AN KHÁNH / Lê Xuân Hiền2B
11
#2Nguyễn Hoàng Đại Phát / Nguyễn Đình Khang2C
5
QF#9chevron_right
#1Nguyễn Văn Bảo Hưng / Trần Đình Minh Quân1C
BYE
QFD3 · 14:45#10chevron_right
#1Nguyễn Hoàng Phúc / Đặng Gia Khánh1B
11
#2Lê Đăng Tiến Đạt / Quang Hưng2A
1
SF2 trận đấu
SFD4 · 15:00#17chevron_right
#1Nguyễn Ngọc Quý / Trần Phúc Tiến1A
11
#2NGUYỄN CÔNG AN KHÁNH / Lê Xuân Hiền2B
5
SFD3 · 15:00#18chevron_right
#1Nguyễn Văn Bảo Hưng / Trần Đình Minh Quân1C
6
#1Nguyễn Hoàng Phúc / Đặng Gia Khánh1B
11
Chung kết1 trận đấu
🥉 Tranh hạng 3D3 · 15:30#26chevron_right
#2NGUYỄN CÔNG AN KHÁNH / Lê Xuân Hiền2B
6
#1Nguyễn Văn Bảo Hưng / Trần Đình Minh Quân1C
15
100%